fool's gold

fool's gold

A prospector examines a piece of fool's gold in a stream.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Khoáng vật pyrit (sắt disulfua): "fool's gold" tên gọi phổ biến của pyrit, một loại khoáng vật màu vàng nhạt, thường bị nhầm lẫn với vàng thật do vẻ ngoài lấp lánh.
- Vật giả mạo, thứ lừa dối: Nghĩa bóng, "fool's gold" chỉ bất kỳ thứ có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng thực chấtgiá trị hoặc lừa dối.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ thường nhầm pyrit với vàng kẻ ngốc trong Cơn sốt vàng.)
  • (Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng hóa ra chỉ vàng kẻ ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chase fool's gold": theo đuổi những thứ hào nhoáng nhưnggiá trị.
    Many investors chased fool's gold in the cryptocurrency boom. (Nhiều nhà đầu đã theo đuổi vàng kẻ ngốc trong cơn bùng nổ tiền điện tử.)

  • "fool's gold" trong ngữ cảnh khoa học:
    Pyrite, also known as fool's gold, is used in the production of sulfuric acid. (Pyrit, còn được gọi là vàng kẻ ngốc, được sử dụng trong sản xuất axit sulfuric.)

Biến thể từ gần giống
  • Fool's gold (n): không biến thể chính thức, nhưng trong văn nói có thể viết "fool's gold" (giữ nguyên dạng).
Từ đồng nghĩa
  • Pyrite (n): pyrit, tên khoa học của fool's gold.
  • Counterfeit (n): đồ giả mạo, thứ lừa dối.
  • Deception (n): sự lừa dối, điều lừa gạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "fool's gold".

Thành ngữ liên quan
  • "All that glitters is not gold": Không phải mọi thứ lấp lánh đều vàng (ám chỉ giá trị bề ngoài có thể lừa dối). (Bài thuyết trình hào nhoáng của công ty khởi nghiệp chỉ vàng kẻ ngốc; không phải mọi thứ lấp lánh đều vàng.)